鳩兵 jiū bīng · cưu binh Hán Việt: cưu binh · Pinyin: jiū bīng Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 兵 (binh)Pinyinjiū bīngHán Việtcưu binhCấu tạo鳩 + 兵 · cưu + binh nghĩa thành phần: cưu + binh