鳩募 jiū mù · cưu mộ Hán Việt: cưu mộ · Pinyin: jiū mù Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 募 (mộ)Pinyinjiū mùHán Việtcưu mộCấu tạo鳩 + 募 · cưu + mộ nghĩa thành phần: cưu + mộ