鳩垣 jiū yuán · cưu viên Hán Việt: cưu viên · Pinyin: jiū yuán Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 垣 (viên)Pinyinjiū yuánHán Việtcưu viênCấu tạo鳩 + 垣 · cưu + viên nghĩa thành phần: cưu + viên Nghĩa ViệtCihui cưu viên (異類)又作鳩洹、仇桓。鬼名。譯作大身。玄應音義三曰:「鳩垣,諸經中或作鳩洹。或作仇桓,皆梵言訛也。此譯云大身也。」梵Kupana。☸