鳩婦 jiū fù · cưu phụ Hán Việt: cưu phụ · Pinyin: jiū fù Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 婦 (phụ)Pinyinjiū fùHán Việtcưu phụCấu tạo鳩 + 婦 · cưu + phụ nghĩa thành phần: cưu + phụ