鳩尾 jiū wěi · cưu vĩ Hán Việt: cưu vĩ · Pinyin: jiū wěi Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 尾 (vĩ)Pinyinjiū wěiHán Việtcưu vĩCấu tạo鳩 + 尾 · cưu + vĩ nghĩa thành phần: cưu + vĩ Nghĩa jaJMdict pit of the stomach|solar plexus