鳩居

cưu cư

Hán Việt: cưu cư

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

自謙家屋的簡陋。

Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 居 (cư)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鳩居 iūjū f.e. my humble home

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自謙家屋的簡陋。

Eng

  • Cihui 鳩居 iūjū f.e. my humble home

other

  • Nguồn khác Chỉ người ở nhờ, sự ở nhờ. Chim tu hú làm tổ vụng, ở không bền, hay đến ở nhờ tổ chim thước

Từ liên quan

Gần nghĩa

居喪 · 居中 · 居于 · 居亭 · 居人 · 居位 · 居住 · 居倫