鳩民

jiū míncưu dân

Hán Việt: cưu dân · Pinyin: jiū mín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.聚集百姓。 2.指鸠形鹄面的烟民。

Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鳩民 iūmín v.o. assemble people peacefully

Eng

  • Cihui 鳩民 iūmín v.o. assemble people peacefully

other

  • Nguồn khác Cũng chỉ người tha hương, sống nhờ nơi khác như chim tu hú

Từ liên quan

Gần nghĩa

民豐 · 民主 · 民樂 · 民事 · 民企 · 民眾 · 民俗 · 民兵