鳩盤茶

cưu bàn trà

Hán Việt: cưu bàn trà

Tổng quan

Cấu tạo: (cưu) + (bàn) + (trà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鳩盤茶 iūpánchá n. 1. evil spirit 2. hag