鳩盤荼 jiū pán tú · cưu bàn đồ Hán Việt: cưu bàn đồ · Pinyin: jiū pán tú Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 盤 (bàn) + 荼 (đồ)Pinyinjiū pán túHán Việtcưu bàn đồCấu tạo鳩 + 盤 + 荼 · cưu + bàn + đồ nghĩa thành phần: cưu + bàn + đồ