鳩署 jiū shǔ · cưu thự Hán Việt: cưu thự · Pinyin: jiū shǔ Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 署 (thự)Pinyinjiū shǔHán Việtcưu thựCấu tạo鳩 + 署 · cưu + thự nghĩa thành phần: cưu + thự