鳩腳 jiū jiǎo · cưu cước Hán Việt: cưu cước · Pinyin: jiū jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 腳 (cước)Pinyinjiū jiǎoHán Việtcưu cướcCấu tạo鳩 + 腳 · cưu + cước nghĩa thành phần: cưu + cước