鳩茲 jiū zī · cưu tư Hán Việt: cưu tư · Pinyin: jiū zī Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 茲 (tư)Pinyinjiū zīHán Việtcưu tưCấu tạo鳩 + 茲 · cưu + tư nghĩa thành phần: cưu + tư