鳩衆

jiū zhòng cưu chúng

Hán Việt: cưu chúng · Pinyin: jiū zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (cưu) + (chúng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鳩眾 jiūzhòng v.o. assemble a big crowd