鳩財 jiū cái · cưu tài Hán Việt: cưu tài · Pinyin: jiū cái Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 財 (tài)Pinyinjiū cáiHán Việtcưu tàiCấu tạo鳩 + 財 · cưu + tài nghĩa thành phần: cưu + tài