鳩輯 jiū jí · cưu tập Hán Việt: cưu tập · Pinyin: jiū jí Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 輯 (tập)Pinyinjiū jíHán Việtcưu tậpCấu tạo鳩 + 輯 · cưu + tập nghĩa thành phần: cưu + tập