凤目 phượng mục Hán Việt: phượng mục Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 目 (mục)Hán Việtphượng mụcCấu tạo凤 + 目 · phượng + mục nghĩa thành phần: phượng + mục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鳳凰的眼睛。常用以指人的眼睛。《三國演義》第二五回:「關公奮然上馬,倒提青龍刀,跑下山來,鳳目圓睜,蠶眉直豎,直衝彼陣,河北軍如波開浪裂。」