凤肺 phượng phế Hán Việt: phượng phế Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 肺 (phế)Hán Việtphượng phếCấu tạo凤 + 肺 · phượng + phế nghĩa thành phần: phượng + phế