鳳車 phượng xa Hán Việt: phượng xa Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 車 (xa)Hán Việtphượng xaCấu tạo鳳 + 車 · phượng + xa nghĩa thành phần: phượng + xa Nghĩa EngCihui 鳳車 èngchē n. 1. butterfly 2. emperor's chariot 3. carriage of immortals