凤阁

phượng các

Hán Việt: phượng các

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (các)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.綺麗的樓閣。南朝梁.江淹〈齊王謝冕旒諸法物表〉:「鳳閣因此而神,瓊都由茲而麗。」 2.唐代中書省的別名。參見「中書省」條。

ja

  • JMdict splendid multistoried building|Ministry of Central Affairs (under the ritsuryō system)