鳴鶉 míng chún · minh thuần Hán Việt: minh thuần · Pinyin: míng chún Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 鶉 (thuần)Pinyinmíng chúnHán Việtminh thuầnCấu tạo鳴 + 鶉 · minh + thuần nghĩa thành phần: minh + thuần