鴉黃 yā huáng · nha hoàng Hán Việt: nha hoàng · Pinyin: yā huáng Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 黃 (hoàng)Pinyinyā huángHán Việtnha hoàngCấu tạo鴉 + 黃 · nha + hoàng nghĩa thành phần: nha + hoàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鴉,鴉髻,形容女子髮髻黑如鴉羽。黃,額黃,以黃色顏料貼於額間。鴉黃,指古代婦女的妝扮。