鴛儔

yuān chóuuyên trù

Hán Việt: uyên trù · Pinyin: yuān chóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹鸳鸯侣。

Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 儔 (trù)

Từ liên quan

Gần nghĩa

儔侣 · 儔侶 · 鴛湖 · 鴛班 · 鴛鴦 · 鴛鷺 · 鴛綺 · 鴛鴦浴