鴞卣 hào dữu Hán Việt: hào dữu Tổng quan Cấu tạo: 鴞 (hào) + 卣 (dữu)Hán Việthào dữuCấu tạo鴞 + 卣 · hào + dữu nghĩa thành phần: hào + dữu Nghĩa EngCihui 鴞卣 iāoyǒu n. <archeo.> owl-shaped bronze wine jar