鴞形目 xiāo xíng mù · hào hình mục Hán Việt: hào hình mục · Pinyin: xiāo xíng mù Tổng quan Cấu tạo: 鴞 (hào) + 形 (hình) + 目 (mục)Pinyinxiāo xíng mùHán Việthào hình mụcCấu tạo鴞 + 形 + 目 · hào + hình + mục nghĩa thành phần: hào + hình + mục