鴞炙

xiāo zhì hào chích

Hán Việt: hào chích · Pinyin: xiāo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (chích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烤鴞為食。語出《莊子.齊物論》:「見卵而求時夜,見彈而求鴞炙。」藉以比喻計思過早。

Eng

  • Cihui 鴞炙 iāozhì id. count one's chickens before they're hatched