鴟峙

chī zhì si trĩ

Hán Việt: si trĩ · Pinyin: chī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (trĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如鴟的對立。比喻有凶殘如鴟的人割據土地,而與己為敵。《晉書.卷一二二.呂光載記》:「朕方東清秦趙,勒銘會稽,豈令豎子鴟峙洮南?」也作「鴟跱」。

Eng

  • Cihui 鴟峙 hīzhì v. form an abominable/brutal opposition