鴟目 si mục Hán Việt: si mục Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 目 (mục)Hán Việtsi mụcCấu tạo鴟 + 目 · si + mục nghĩa thành phần: si + mục Nghĩa ViệtCihui ắc cú — Chi cặp mắt soi bói, mắt cú vọ. si mục si mục ☆Mắc cú — Chi cặp mắt soi bói, mắt cú vọ.EngCihui 鴟目 hīmù n. owl-like look