鴟目 si mục Hán Việt: si mục Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 目 (mục)Hán Việtsi mụcTừ loạidanhCấu tạo鴟 + 目 · si + mục nghĩa thành phần: si + mục Nghĩa ViệtBiên soạn 鴟目 hīmù n. owl-like lookEngCihui 鴟目 hīmù n. owl-like lookotherNguồn khác Chi cặp mắt soi bói, mắt cú vọ Từ liên quan Gần nghĩa目瞤 · 目下 · 目今 · 目佉 · 目光 · 目擊 · 目前 · 目劄