鴟鵂 chī xiū · si hưu Hán Việt: si hưu · Pinyin: chī xiū Tổng quan con cú Cấu tạo: 鴟 (si) + 鵂 (hưu)Pinyinchī xiūHán Việtsi hưuCấu tạo鴟 + 鵂 · si + hưu nghĩa thành phần: si + hưu Nghĩa ViệtCihui con cúTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貓頭鷹的別名。參見「貓頭鷹」條。EngCihui 鴟鵂 hīxiū n. <zoo.> owl M:²zhī