鴟鵂

chī xiūsi hưu

Hán Việt: si hưu · Pinyin: chī xiū

Tổng quan

con cú

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.猫头鹰一类的鸟。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

貓頭鷹的別名。參見「貓頭鷹」條。

Cấu tạo: 鴟 (si) + 鵂 (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cú mèo
  • Biên soạn 鴟鵂 hīxiū n. <zoo.> owl M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貓頭鷹的別名。參見「貓頭鷹」條。

Eng

  • Cihui 鴟鵂 hīxiū n. <zoo.> owl M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

鴟吻 · 鴟目 · 鴟肩 · 鸱吻 · 鴟梟 · 鴟甍 · 鴟鴞 · 鵂鶹