鴣鴿 cô cáp Hán Việt: cô cáp Tổng quan Cấu tạo: 鴣 (cô) + 鴿 (cáp)Hán Việtcô cápCấu tạo鴣 + 鴿 · cô + cáp nghĩa thành phần: cô + cáp Nghĩa EngCihui 鴣鴿 ūgē n. a kind of pigeon M:ge/²zhī