Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

chim đa đa Francolinus chinensis

鷓鴣 · 水鴣鴣 · 鷓鴣斑 · 瑞鷓鴣 · 鵓鴣英 · 鷓鴣名 · 鷓鴣天 · 鷓鴣枕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đônggu1
Mân Namkoo
Nhật BảnSHAKO
Hàn Quốc
Chú âmㄍㄨˉ
Hán ngữ Trung cổko
Phản thiết古胡切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Chim cô.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鷓鴣」、「鵓鴣」等條。

Eng

  • CC-CEDICT partridge|Francolinus chinensis

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】古胡切【集韻】【韻會】攻乎切,𠀤音孤。【說文】鷓鴣,小類班鳩。【埤雅】臆前有白圓點文,多對啼,常向日飛,畏霜露,蚤晚稀出,有時夜飛,則以木葉自覆其背。志常南向,不思北徂,雖東西回翅,開翅之始,必先南翥,故一名懷南。江左名爲逐影。其鳴自呼云:鉤輈格磔,行不得也,哥哥。【林通詩】林木叫鉤輈。【註】鷓鴣自呼也。互詳鷓字註。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䧸 · 鸪 · 鸪 · 鸪