鴦摩 yāng mó · ương ma Hán Việt: ương ma · Pinyin: yāng mó Tổng quan Cấu tạo: 鴦 (ương) + 摩 (ma)Pinyinyāng móHán Việtương maCấu tạo鴦 + 摩 · ương + ma nghĩa thành phần: ương + ma