鴨餛飩 yā hún tún · áp hồn đồn Hán Việt: áp hồn đồn · Pinyin: yā hún tún Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 餛 (hồn) + 飩 (đồn)Pinyinyā hún túnHán Việtáp hồn đồnCấu tạo鴨 + 餛 + 飩 · áp + hồn + đồn nghĩa thành phần: áp + hồn + đồn