鴨黃

yā huáng áp hoàng

Hán Việt: áp hoàng · Pinyin: yā huáng

Tổng quan

vàng tơ: vàng chanh

Cấu tạo: (áp) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vàng tơ; vàng chanh。孵出不久的小鴨,身上有淡黃色的氄毛。
  • Cihui vàng tơ: vàng chanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小鴨。因小鴨毛色淡黃,故稱為「鴨黃」。

Eng

  • Cihui 鴨黃 āhuáng n. <topo.> duckling