鴳羽 yàn yǔ Pinyin: yàn yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"鷃羽"。 2.鴳雀。亦比喻才能低下的人。 Cấu tạo: 𫛩 + 羽 (vũ)Pinyinyàn yǔCấu tạo𫛩 + 羽 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鷃羽"。 2.鴳雀。亦比喻才能低下的人。 Từ liên quan Gần nghĩa羽人 · 羽冠 · 羽化 · 羽域 · 羽客 · 羽扇 · 羽支 · 羽族