鸿伐 hồng phạt Hán Việt: hồng phạt Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 伐 (phạt)Hán Việthồng phạtCấu tạo鸿 + 伐 · hồng + phạt nghĩa thành phần: hồng + phạt