鸿健 hồng kiện Hán Việt: hồng kiện Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 健 (kiện)Hán Việthồng kiệnCấu tạo鸿 + 健 · hồng + kiện nghĩa thành phần: hồng + kiện