鸿名 hồng danh Hán Việt: hồng danh Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 名 (danh)Hán Việthồng danhCấu tạo鸿 + 名 · hồng + danh nghĩa thành phần: hồng + danh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大名。《史記.卷一一七.司馬相如傳》:「前聖之所以永保鴻名,而常為稱首者用此。」唐.李白〈春日行〉:「小臣拜獻南山壽,陛下萬古垂鴻名。」