鸿池 hồng trì Hán Việt: hồng trì Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 池 (trì)Hán Việthồng trìCấu tạo鸿 + 池 · hồng + trì nghĩa thành phần: hồng + trì