鸿裁 hồng tài Hán Việt: hồng tài Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 裁 (tài)Hán Việthồng tàiCấu tạo鸿 + 裁 · hồng + tài nghĩa thành phần: hồng + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文章體制宏偉。南朝梁.劉勰《文心雕龍.辨騷》:「故才高者菀其鴻裁,中巧者獵其豔辭,吟諷者銜其山川,童蒙者拾其香草。」