鸿裔 hồng duệ Hán Việt: hồng duệ Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 裔 (duệ)Hán Việthồng duệCấu tạo鸿 + 裔 · hồng + duệ nghĩa thành phần: hồng + duệ