鸿阵 hồng trận Hán Việt: hồng trận Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 阵 (trận)Hán Việthồng trậnCấu tạo鸿 + 阵 · hồng + trận nghĩa thành phần: hồng + trận