鸿惊 hồng kinh Hán Việt: hồng kinh Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 惊 (kinh)Hán Việthồng kinhCấu tạo鸿 + 惊 · hồng + kinh nghĩa thành phần: hồng + kinh