鸿鹄谋 hồng hộc mưu Hán Việt: hồng hộc mưu Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 鹄 (hộc) + 谋 (mưu)Hán Việthồng hộc mưuCấu tạo鸿 + 鹄 + 谋 · hồng + hộc + mưu nghĩa thành phần: hồng + hộc + mưu