鵓角 bó jiǎo · bột giác Hán Việt: bột giác · Pinyin: bó jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 鵓 (bột) + 角 (giác)Pinyinbó jiǎoHán Việtbột giácCấu tạo鵓 + 角 · bột + giác nghĩa thành phần: bột + giác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種宋代兒童的髮式。《宋史.卷六五.五行志三》:「理宗朝……剃削童髮,必留大錢許於頂左,名『偏頂』,或留之頂前,束以綵繪,宛若博焦之狀,或曰『鵓角』。」