鵓鴿青 bó gē qīng · bột cáp thanh Hán Việt: bột cáp thanh · Pinyin: bó gē qīng Tổng quan Cấu tạo: 鵓 (bột) + 鴿 (cáp) + 青 (thanh)Pinyinbó gē qīngHán Việtbột cáp thanhCấu tạo鵓 + 鴿 + 青 · bột + cáp + thanh nghĩa thành phần: bột + cáp + thanh