鵝蛋 nga đản Hán Việt: nga đản Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 蛋 (đản)Hán Việtnga đảnCấu tạo鵝 + 蛋 · nga + đản nghĩa thành phần: nga + đản Nghĩa EngCihui 鵝蛋 dàn n. goose egg M:²zhī/⁴méi