鵝鸛 é guàn · nga quán Hán Việt: nga quán · Pinyin: é guàn Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 鸛 (quán)Pinyiné guànHán Việtnga quánCấu tạo鵝 + 鸛 · nga + quán nghĩa thành phần: nga + quán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種古代軍陣。《文選.張衡.東京賦》:「火列具舉,武士星敷,鵝鸛、魚麗、箕張、翼舒。」