鵝黃
nga hoàng
Hán Việt: nga hoàng · Pinyin: é huáng
Tổng quan
vàng nhạt: vàng tơ
Nghĩa
Việt
- Cihui vàng nhạt; vàng tơ (màu lông vàng của ngỗng con)。淡黃,象小鵝絨毛的顏色。
- Cihui vàng nhạt: vàng tơ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種嬌嫩的黃色。《水滸傳》第三二回:「頭戴毡笠子,身穿鵝黃紵絲衲襖。」《紅樓夢》第二九回:「前兒虧你還有那們大臉,打發人和我要鵝黃緞子去。」
Eng
- Cihui 鵝黃 éhuáng attr. light yellow