𫛳入 fú rù · phục nhập Hán Việt: phục nhập · Pinyin: fú rù Tổng quan Cấu tạo: 𫛳 (phục) + 入 (nhập)Pinyinfú rùHán Việtphục nhậpCấu tạo𫛳 + 入 · phục + nhập nghĩa thành phần: phục + nhập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓鹏鸟入舍,为不祥之兆。Tân Hoa Tự Điển 1.谓鹏鸟入舍,为不祥之兆。