鹊簷 thước diêm Hán Việt: thước diêm Tổng quan Cấu tạo: 鹊 (thước) + 簷 (diêm)Hán Việtthước diêmCấu tạo鹊 + 簷 · thước + diêm nghĩa thành phần: thước + diêm